ballistic capsule

ballistic capsule

A ballistic capsule orbits Earth against the backdrop of the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện bay khả năng du hành trong không gian ngoài Trái Đất: "ballistic capsule" chỉ một loại tàu vũ trụ nhỏ, thường không người lái, được thiết kế để bay theo quỹ đạo đạn đạo (ballistic trajectory) có thể quay trở lại Trái Đất. Về mặt kỹ thuật, được coi một vệ tinh quay quanh Mặt Trời.
    • Khoang đạn đạo: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ một khoang chứa được phóng đi tự động hạ cánh bằng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ballistic capsule was launched into space to collect data about solar radiation. (Khoang đạn đạo đã được phóng lên không gian để thu thập dữ liệu về bức xạ Mặt Trời.)
    • Engineers designed the ballistic capsule to withstand extreme temperatures during re-entry. (Các kỹ sư đã thiết kế khoang đạn đạo để chịu được nhiệt độ cực cao trong quá trình quay trở lại khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ballistic capsule re-entry": quá trình quay trở lại khí quyển của khoang đạn đạo.

    • The ballistic capsule re-entry was successful, and it landed safely in the ocean. (Quá trình quay trở lại khí quyển của khoang đạn đạo đã thành công, hạ cánh an toàn xuống đại dương.)
  • "unmanned ballistic capsule": khoang đạn đạo không người lái.

    • The unmanned ballistic capsule carried scientific instruments to study the upper atmosphere. (Khoang đạn đạo không người lái đã mang theo các thiết bị khoa học để nghiên cứu tầng khí quyển trên cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsule (n): khoang nhỏ, viên nang (thường dùng trong y tế hoặc không gian).

    • The space capsule returned to Earth after a week in orbit. (Khoang không gian đã trở về Trái Đất sau một tuần trên quỹ đạo.)
  • Ballistic (adj): thuộc về đạn đạo, liên quan đến chuyển động của vật thể dưới tác động của trọng lực.

    • The missile followed a ballistic path. (Tên lửa đi theo một quỹ đạo đạn đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Space capsule: khoang vũ trụ (thường người lái hoặc không).
  • Re-entry vehicle: phương tiện quay trở lại khí quyển.
  • Spacecraft: tàu vũ trụ (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch into: phóng vào (không gian).

    • The rocket launched the ballistic capsule into orbit. (Tên lửa đã phóng khoang đạn đạo vào quỹ đạo.)
  • Return from: quay trở lại từ (không gian).

    • The ballistic capsule returned from its mission safely. (Khoang đạn đạo đã quay trở lại từ nhiệm vụ của một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a capsule": trong một khoang nhỏ, hoặc theo nghĩa bóng tóm gọn lại.

    • The entire mission was described in a capsule summary. (Toàn bộ nhiệm vụ được mô tả trong một bản tóm tắt ngắn gọn.)
  • "Ballistic" (adj): trong ngữ cảnh thông tục, "go ballistic" có nghĩa nổi khùng, mất bình tĩnh.

    • He went ballistic when he heard the news. (Anh ta đã nổi khùng khi nghe tin đó.)